结讲 kết giảng Hán Việt: kết giảng Tổng quan kết giảng (雜語)講會之結末,即講會之最終日也。☸ Cấu tạo: 结 (kết) + 讲 (giảng)Hán Việtkết giảngCấu tạo结 + 讲 · kết + giảng nghĩa thành phần: kết + giảng Nghĩa ViệtCihui kết giảng (雜語)講會之結末,即講會之最終日也。☸