結語
kết ngữ
Hán Việt: kết ngữ · Pinyin: jié yǔ
Tổng quan
lời kết luận lời kết thúc; phần kết; lời bạt。結束語。
Nghĩa
Việt
- Cihui lời kết luận lời kết thúc; phần kết; lời bạt。結束語。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 結束語、結論。如:「這份報告的結語下的太草率,不夠嚴謹。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 结束语。
Eng
- CC-CEDICT concluding remarks
- Cihui concluding remarks
ja
- JMdict conclusion|concluding remarks