結賬

jié zhàng kết trướng

Hán Việt: kết trướng · Pinyin: jié zhàng

Tổng quan

trả hóa đơn | thanh toán tài khoản | cũng viết 結帳|结帐

Cấu tạo: (kết) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả hóa đơn | thanh toán tài khoản | cũng viết 結帳|结帐

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结算账目饭后~,连酒带饭一百多元。

Eng

  • CC-CEDICT to settle accounts; to pay the bill
  • Cihui to settle accounts; to pay the bill