結跏 jié jiā · kết già Hán Việt: kết già · Pinyin: jié jiā Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 跏 (già)Pinyinjié jiāHán Việtkết giàCấu tạo結 + 跏 · kết + già nghĩa thành phần: kết + già Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"结跏趺坐"。