結輈 jié zhōu · kết chu Hán Việt: kết chu · Pinyin: jié zhōu Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 輈 (chu)Pinyinjié zhōuHán Việtkết chuCấu tạo結 + 輈 · kết + chu nghĩa thành phần: kết + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代车箱前面和左右两面均用交错的木条结成,形似窗棂,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代车箱前面和左右两面均用交错的木条结成,形似窗棂,故称。