結軼 jié yì · kết dật Hán Việt: kết dật · Pinyin: jié yì Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 軼 (dật)Pinyinjié yìHán Việtkết dậtCấu tạo結 + 軼 · kết + dật nghĩa thành phần: kết + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹结辙。形容车辆络绎不绝。Tân Hoa Tự Điển 1.犹结辙。形容车辆络绎不绝。