結轍
kết triệt
Hán Việt: kết triệt · Pinyin: jié zhé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辙迹交错。谓退车回驶; 辙迹交错。亦作"结彻"。谓车辆往来不绝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.辙迹交错。谓退车回驶。 2.辙迹交错。亦作"结彻"。谓车辆往来不绝。
Eng
- Cihui 結轍 iézhé n. busy traffic