結辯

jié biàn kết biện

Hán Việt: kết biện · Pinyin: jié biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将辯连结起来。比喻心中郁结不畅。辯,用皮革缠叠而成的车旁障蔽物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将辯连结起来。比喻心中郁结不畅。辯,用皮革缠叠而成的车旁障蔽物。