結邪

jié xié kết tà

Hán Việt: kết tà · Pinyin: jié xié

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓习于邪僻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓习于邪僻。