結陣 jié zhèn · kết trận Hán Việt: kết trận · Pinyin: jié zhèn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 陣 (trận)Pinyinjié zhènHán Việtkết trậnCấu tạo結 + 陣 · kết + trận nghĩa thành phần: kết + trận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"结陈"; 列成队形;结成阵势。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"结陈"。 2.列成队形;结成阵势。