結附 jié fù · kết phụ Hán Việt: kết phụ · Pinyin: jié fù Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 附 (phụ)Pinyinjié fùHán Việtkết phụCấu tạo結 + 附 · kết + phụ nghĩa thành phần: kết + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勾结依附。Tân Hoa Tự Điển 1.勾结依附。