結集

jié jí kết tập

Hán Việt: kết tập · Pinyin: jié jí

Tổng quan

hợp thành: sưu tập/thu lượm/thu thập/góp nhặt/sưu tầm/tập trung/tập kết

Cấu tạo: (kết) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp thành: sưu tập/thu lượm/thu thập/góp nhặt/sưu tầm/tập trung/tập kết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把单篇的文章编在一起;编成集子~出版。

Eng

  • Cihui 結集 iéjí v. 1. concentrate; mass 2. collect articles/etc. into a volume