結項

jié xiàng kết hạng

Hán Việt: kết hạng · Pinyin: jié xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立项的建设工程、研究课题等完成并通过有关部门的鉴定。