繞口 rǎo kǒu · nhiễu khẩu Hán Việt: nhiễu khẩu · Pinyin: rǎo kǒu Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 口 (khẩu)Pinyinrǎo kǒuHán Việtnhiễu khẩuCấu tạo繞 + 口 · nhiễu + khẩu nghĩa thành phần: nhiễu + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不顺口。Tân Hoa Tự Điển 1.不顺口。