繞場 nhiễu tràng Hán Việt: nhiễu tràng Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 場 (tràng)Hán Việtnhiễu tràngCấu tạo繞 + 場 · nhiễu + tràng nghĩa thành phần: nhiễu + tràng Nghĩa EngCihui 繞場 àochǎng v.o. circle the playing field