繞彎

rào wān nhiễu loan

Hán Việt: nhiễu loan · Pinyin: rào wān

Tổng quan

đi dạo một vòng | nghĩa bóng nói vòng vo

Cấu tạo: (nhiễu) + (loan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi dạo một vòng | nghĩa bóng nói vòng vo

Eng

  • CC-CEDICT to go for a walk around|fig. to speak in a roundabout way
  • Cihui to go for a walk around; fig. to speak in a roundabout way