绕弯

rào wānnhiễu loan

Hán Việt: nhiễu loan · Pinyin: rào wān

Tổng quan

đi dạo một vòng

Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 彎 (loan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa bóng nói vòng vo
  • Tần suất từ đi dạo một vòng , nghĩa bóng nói vòng vo
  • Biên soạn 1. go for a stroll 2. beat around the bush

Eng

  • Cihui to go for a walk around; fig. to speak in a roundabout way
  • Tần suất từ v.o. 1. go for a stroll 2. beat around the bush

Từ liên quan

Gần nghĩa

绕弯儿 · 绕弯子 · 绕弯子儿 · 弯下 · 弯刀 · 弯回 · 弯头 · 弯子