繞搭

rào dā nhiễu đáp

Hán Việt: nhiễu đáp · Pinyin: rào dā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。缠绕; 方言。纠缠; 方言″骗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。缠绕。 2.方言。纠缠。 3.方言″骗。

Eng

  • Cihui 繞搭 àoda v. <topo.> 1. find the way to a place 2. take; grab away 3. filch