繞線 nhiễu tuyến Hán Việt: nhiễu tuyến Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 線 (tuyến)Hán Việtnhiễu tuyếnCấu tạo繞 + 線 · nhiễu + tuyến nghĩa thành phần: nhiễu + tuyến Nghĩa EngCihui 繞線 àoxiàn n. coiling