繞罔

rào wǎng nhiễu võng

Hán Việt: nhiễu võng · Pinyin: rào wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陷入罗网。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陷入罗网。