繞腿 nhiễu thối Hán Việt: nhiễu thối Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 腿 (thối)Hán Việtnhiễu thốiCấu tạo繞 + 腿 · nhiễu + thối nghĩa thành phần: nhiễu + thối Nghĩa EngCihui 繞腿 àotuǐ v.o. wind wrapping cloth around one's calves