繞航 rào háng · nhiễu hàng Hán Việt: nhiễu hàng · Pinyin: rào háng Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 航 (hàng)Pinyinrào hángHán Việtnhiễu hàngCấu tạo繞 + 航 · nhiễu + hàng nghĩa thành phần: nhiễu + hàng