繞越 rào yuè · nhiễu việt Hán Việt: nhiễu việt · Pinyin: rào yuè Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 越 (việt)Pinyinrào yuèHán Việtnhiễu việtCấu tạo繞 + 越 · nhiễu + việt nghĩa thành phần: nhiễu + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绕道而过。Tân Hoa Tự Điển 1.绕道而过。EngCihui 繞越 àoyuè v. detour around