绘事

huì shìhội sự

Hán Việt: hội sự · Pinyin: huì shì

Tổng quan

công việc về vẽ

新华 · Tân Hoa Đại lục

关于绘画的事情。

Cấu tạo: 繪 (hội) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc về hội hoạ: công việc về vẽ
  • Tần suất từ công việc về vẽ
  • Biên soạn 繪事 huìshì n. painting; drawing

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关于绘画的事情。

Eng

  • Cihui 繪事 huìshì n. painting; drawing
  • Tần suất từ 繪事 huìshì n. painting; drawing

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假