绘制

huì zhìhội chế

Hán Việt: hội chế · Pinyin: huì zhì

Tổng quan

* vẽ (biểu đồ, bản đồ; đồ án...). vẽ bản thiết kế công trình

新华 · Tân Hoa Đại lục

画(图表)~工程设计图。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

繪圖製作。如:「他正專心的繪製臺灣地圖。」

Cấu tạo: 繪 (hội) + 製 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 繪製工程設計圖。
  • Biên soạn 繪制 huìzhì* v. draw (design/etc.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繪圖製作。如:「他正專心的繪製臺灣地圖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 画(图表)~工程设计图。

Eng

  • Cihui to draw; to draft (a map, blueprint, diagram, illustration etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備