繪聲繪影
hội thanh hội ảnh
Hán Việt: hội thanh hội ảnh · Pinyin: huì shēng huì yǐng
Tổng quan
sinh động như thật: sống động/sinh động
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh động như thật: sống động/sinh động
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容叙述或描写生动逼真。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"绘声绘色"。
Eng
- Cihui 繪聲繪影 uìshēnghuìyǐng f.e. vivid; lively; vividly described