繪景 hội cảnh Hán Việt: hội cảnh Tổng quan Cấu tạo: 繪 (hội) + 景 (cảnh)Hán Việthội cảnhCấu tạo繪 + 景 · hội + cảnh nghĩa thành phần: hội + cảnh Nghĩa EngCihui 繪景 uìjǐng n. scenic painting M:¹⁰fú