繪絢 huì xuàn · hội huyến Hán Việt: hội huyến · Pinyin: huì xuàn Tổng quan Cấu tạo: 繪 (hội) + 絢 (huyến)Pinyinhuì xuànHán Việthội huyếnCấu tạo繪 + 絢 · hội + huyến nghĩa thành phần: hội + huyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彩绘绚丽。Tân Hoa Tự Điển 1.彩绘绚丽。