给事

jǐ shìcấp sự

Hán Việt: cấp sự · Pinyin: jǐ shì

Tổng quan

(tên một chức quan trong triều đình), còn gọi là 給事中

Cấu tạo: 給 (cấp) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 给事中

Eng

  • Cihui the name of an official position in the imperial court, aka 給事中; 给事中

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假