给事郎 cấp sự lang Hán Việt: cấp sự lang Tổng quan Cấu tạo: 给 (cấp) + 事 (sự) + 郎 (lang)Hán Việtcấp sự langCấu tạo给 + 事 + 郎 · cấp + sự + lang nghĩa thành phần: cấp + sự + lang