给假

cấp giả

Hán Việt: cấp giả

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

准許放假。《隋書.卷九.禮儀志四》:「學生每十日給假,皆以丙日放之。」《初刻拍案驚奇》卷二一:「更兼存心梗直,在京師太學讀書,給假回家,侍奉母親之病。」

Cấu tạo: 給 (cấp) + 假 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cho phép
  • Biên soạn give a leave of absence

Eng

  • Cihui 給假 ěijià v.o. give a leave of absence; ►See also jǐjià

Từ liên quan

Gần nghĩa

假人 · 假仙 · 假令 · 假体 · 假作 · 假使 · 假借 · 假像