給假 cấp giả Hán Việt: cấp giả Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 假 (giả)Hán Việtcấp giảCấu tạo給 + 假 · cấp + giả nghĩa thành phần: cấp + giả Nghĩa EngCihui 給假 ěijià v.o. give a leave of absence||►See also jǐjià