給定
cấp định
Hán Việt: cấp định · Pinyin: gěi dìng
Tổng quan
nêu ra trước | cài đặt sẵn | cho trước quy định sẵn; cho sẵn。預先規定作為標準或目標。
Nghĩa
Việt
- Cihui nêu ra trước | cài đặt sẵn | cho trước quy định sẵn; cho sẵn。預先規定作為標準或目標。
Eng
- CC-CEDICT to state in advance|preset|given
- Cihui to state in advance; preset; given