給我

gěi wǒ cấp ngã

Hán Việt: cấp ngã · Pinyin: gěi wǒ

Tổng quan

cho ta

Cấu tạo: (cấp) + (ngã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho ta

Eng

  • Cihui give me