給穿 cấp xuyên Hán Việt: cấp xuyên Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 穿 (xuyên)Hán Việtcấp xuyênCấu tạo給 + 穿 · cấp + xuyên nghĩa thành phần: cấp + xuyên