給藥

jǐ yào cấp dược

Hán Việt: cấp dược · Pinyin: jǐ yào

Tổng quan

cho thuốc | cấp thuốc

Cấu tạo: (cấp) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho thuốc | cấp thuốc

Eng

  • CC-CEDICT to administer medicine
  • Cihui 給藥 ǐyào n. <med.> dose