給諫 cấp gián Hán Việt: cấp gián Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 諫 (gián)Hán Việtcấp giánCấu tạo給 + 諫 · cấp + gián nghĩa thành phần: cấp + gián Nghĩa EngCihui 給諫 jǐjiàn n. <trad.> official rank roughly equivalent to a censor