給足 cấp túc Hán Việt: cấp túc Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 足 (túc)Hán Việtcấp túcCấu tạo給 + 足 · cấp + túc nghĩa thành phần: cấp + túc Nghĩa EngCihui 給足 ěizú r.v. give in sufficient amount||►See also jǐzú