給還 cấp hoàn Hán Việt: cấp hoàn Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 還 (hoàn)Hán Việtcấp hoànCấu tạo給 + 還 · cấp + hoàn nghĩa thành phần: cấp + hoàn Nghĩa EngCihui 給還 ěihuán v. return; give back