絢麗的 huyến lệ đích Hán Việt: huyến lệ đích Tổng quan hoa mỹ Cấu tạo: 絢 (huyến) + 麗 (lệ) + 的 (đích)Hán Việthuyến lệ đíchCấu tạo絢 + 麗 + 的 · huyến + lệ + đích nghĩa thành phần: huyến + lệ + đích Nghĩa ViệtCihui hoa mỹ