絢文 xuàn wén · huyến văn Hán Việt: huyến văn · Pinyin: xuàn wén Tổng quan Cấu tạo: 絢 (huyến) + 文 (văn)Pinyinxuàn wénHán Việthuyến vănCấu tạo絢 + 文 · huyến + văn nghĩa thành phần: huyến + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绚丽而有文采。Tân Hoa Tự Điển 1.绚丽而有文采。