绛幡 giáng phiên Hán Việt: giáng phiên Tổng quan Cấu tạo: 绛 (giáng) + 幡 (phiên)Hán Việtgiáng phiênCấu tạo绛 + 幡 · giáng + phiên nghĩa thành phần: giáng + phiên