絳引幡 jiàng yǐn fān · giáng dẫn phiên Hán Việt: giáng dẫn phiên · Pinyin: jiàng yǐn fān Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 引 (dẫn) + 幡 (phiên)Pinyinjiàng yǐn fānHán Việtgiáng dẫn phiênCấu tạo絳 + 引 + 幡 · giáng + dẫn + phiên nghĩa thành phần: giáng + dẫn + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"绛引旛"。