絳紗袍

jiàng shā páo giáng sa bào

Hán Việt: giáng sa bào · Pinyin: jiàng shā páo

Tổng quan

Cấu tạo: (giáng) + (sa) + (bào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深红色纱袍。古代常用为朝服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深红色纱袍。古代常用为朝服。