絳衣娘

jiàng yī niáng giáng y nương

Hán Việt: giáng y nương · Pinyin: jiàng yī niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáng) + (y) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荔枝的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荔枝的别名。