絡絲 luò sī · lạc ti Hán Việt: lạc ti · Pinyin: luò sī Tổng quan Cấu tạo: 絡 (lạc) + 絲 (ti)Pinyinluò sīHán Việtlạc tiCấu tạo絡 + 絲 · lạc + ti nghĩa thành phần: lạc + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一绺丝; 缠丝。Tân Hoa Tự Điển 1.一绺丝。 2.缠丝。