絡頭

luò tóu lạc đầu

Hán Việt: lạc đầu · Pinyin: luò tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代束发的头巾,又称帞头; 马笼头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代束发的头巾,又称帞头。 2.马笼头。

Eng

  • Cihui 絡頭 àotóu n. halter||►See also luòtóu