絡子
lạc tử
Hán Việt: lạc tử · Pinyin: lào zi
Tổng quan
túi lưới: guồng cuốn chỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui túi lưới: guồng cuốn chỉ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依照所装的物件的形状,用线结成的网状的小袋子; 绕线绕纱的器具,多用竹子或木条交叉构成,中有小孔,安装在有轴的座子上,用手摇动旋转。
- Tân Hoa Tự Điển ①依照所装的物件的形状,用线结成的网状的小袋子。②绕线绕纱的器具,多用竹子或木条交叉构成,中有小孔,安装在有轴的座子上,用手摇动旋转。
Eng
- Cihui 絡子 làozi n. 1. string bag 2. small net 3. spindle||►See also luòzi