絡幕 luò mù · lạc mạc Hán Việt: lạc mạc · Pinyin: luò mù Tổng quan Cấu tạo: 絡 (lạc) + 幕 (mạc)Pinyinluò mùHán Việtlạc mạcCấu tạo絡 + 幕 · lạc + mạc nghĩa thành phần: lạc + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"络縸"。亦作"络漠"; 张罗覆盖貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"络縸"。亦作"络漠"。 2.张罗覆盖貌。