絡石

luò shí lạc thạch

Hán Việt: lạc thạch · Pinyin: luò shí

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物名。又称白花藤﹑石龙藤﹑石鲮。常绿攀援木质藤本。可供观赏,茎叶可入药。见明李时珍《本草纲目.草七.络石》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。又称白花藤﹑石龙藤﹑石鲮。常绿攀援木质藤本。可供观赏,茎叶可入药。见明李时珍《本草纲目.草七.络石》。

Eng

  • Cihui 絡石 luòshí n. <bot.> star-jasmine