络绎不绝
lạc dịch bất tuyệt
Hán Việt: lạc dịch bất tuyệt · Pinyin: luò yì bù jué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"络驿不絶"; 形容人﹑马﹑车﹑船等连续不断。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"络驿不絶"。 2.形容人﹑马﹑车﹑船等连续不断。
Hán Việt: lạc dịch bất tuyệt · Pinyin: luò yì bù jué