絡脈

luò mài lạc mạch

Hán Việt: lạc mạch · Pinyin: luò mài

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指人体由经脉分出的大小分支; 脉络,比喻头绪或条理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指人体由经脉分出的大小分支。 2.脉络,比喻头绪或条理。

Eng

  • Cihui 絡脈 luòmài* n. <Ch.med.> collaterals; branches of channels